Thông số kĩ thuật của xe Audi Q3 năm 2024
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1395 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Crossover | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4484 | 4500 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1849 | 1843 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1585 | 1567 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2680 | |||
| Kích thước lốp/lazang | - | 235/55 R18 | - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 530 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | EA211 | Ea211 | ||
| Công suất cực đại (kW) | 110 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 150 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5000 - 6000 | 5000 | - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 250 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 - 3500 | - | ||
| Kiểu dáng động cơ | I | I4 | I | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước | Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | Phun xăng trực tiếp (TFSI) | ||
| Loại hộp số | S tronic | S tronic ly hợp kép | Ly hợp kép S tronic | |
| Số lượng cấp số | 7 | - | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 58 | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 9.4 | 9.5 | 9.3 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 205 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.54 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.19 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.58 | - | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro6 | Euro 6 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập McPherson | ||
| Hệ thống treo sau | - | Độc lập đa liên kết | ||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | - | Đĩa đặc | Đĩa | |
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | LED | ||
| Cụm đèn sau | - | LED | ||
| Ăng ten | - | Vây cá mập | - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | |
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | - | |
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | - | |
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | - | |
| Giá nóc | - | ✔︎ | - | |
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da/Alcantara | Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | 10.1 inch | - | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |
| Vô lăng | - | Vô lăng 3 chấu bọc da đa chức năng, có lẫy chuyển số | - | |
| Ghế lái | - | Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí | Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | - | |
| Điều hòa | - | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng độc lập | 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | - | |
| Màn hình giải trí | - | MMI touch response 10.25 inch | Cảm ứng MMI Navigation Plus 10.1 inch | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | - | |
| Cửa kính | - | Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt | Chỉnh điện, chống kẹt | |
| Chuẩn kết nối | - | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 6 | ||
| Dây đai an toàn | - | 3 điểm cho tất cả các ghế | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | ||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !