Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Audi Q7 năm 2011 Phiên bản 3.0 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2005
Năm kết thúc thế hệ
2015
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
5089
Chiều Rộng
(mm)
2177
Chiều Cao
(mm)
1737
Chiều dài cơ sở
(mm)
3002
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
Trọng lượng bản thân
(kg)
2295
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
V6 / 24
Công suất cực đại (kW)
200
Vòng tua tối đa
(rpm)
4500 - 6200
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
2250 - 4750
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
7.9
Tốc độ tối đa
(km/h)
222
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
10.7
Hệ thống treo/Phanh
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da thể thao đa chức năng
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời panorama
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
Kết nối bluetooth điện thoại
An toàn/An ninh
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Vận hành
Gài cầu điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !