Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Cadillac CTS năm 2018 Phiên bản 2.0T

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4966
Chiều Rộng (mm)
1834
Chiều Cao (mm)
1454
Chiều dài cơ sở (mm)
2910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
LTG
Công suất cực đại (kW)
203
Công suất cực đại (hp)
272
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, Dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
8
Tốc độ tối đa (km/h)
240

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Xenon với đèn LED chạy ban ngày
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
8 inch cảm ứng
Hệ thống loa
Bose 11 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Camera
Camera lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎

Phiên bản khác