Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Colorado năm 2015 Phiên bản LTZ 2.8L 4x4 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2776
Hộp số
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5347
Chiều Rộng (mm)
1882
Chiều Cao (mm)
1788
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
Khoảng sáng gầm xe (mm)
216
Kích thước lốp/lazang
255/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2062

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
132
Công suất cực đại (hp)
178
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
Kiểu dáng động cơ
I4 Diesel
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, bố trí dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, kết nối AUX/USB
Hệ thống loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS