Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Ford EcoSport năm 2014 Phiên bản Titanium 1.5L AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1498
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4241
Chiều Rộng (mm)
1765
Chiều Cao (mm)
1658
Chiều dài cơ sở (mm)
2519
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1518
Kích thước lốp/lazang
205/60R60

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 1.5L Ti-VCT
Công suất cực đại (kW)
82
Công suất cực đại (hp)
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Cửa sổ trời
Có, điều khiển điện
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Camera
Lùi
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS