Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Ford Ranger năm 2022 Phiên bản Raptor 2.0L 4x4 AT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
P703
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
1995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5381
Chiều Rộng (mm)
2028
Chiều Cao (mm)
1922
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1710
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1710
Khoảng sáng gầm xe (mm)
233
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.6
Kích thước lốp/lazang
285/70 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2135
Trọng lượng toàn tải (kg)
3270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
154.5
Công suất cực đại (hp)
210
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Đường ống chung (động cơ diesel)
Loại tăng áp
Tăng áp
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Kiểm soát đường địa hình

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, giảm xóc thể thao và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Giảm xóc thể thao và thanh ổn định liên kết kiểu Watt Linkage
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.4 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
1 chạm hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Camera
Camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎