Thông số kĩ thuật của xe Ford Ranger năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 4 3 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2022 2011 2022
Năm kết thúc thế hệ 2022 - 2022 -
Mã thế hệ P375 P703 P375 P703
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ 2198
1996
1995
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5362 5280 5362 5320 5363 5362 5381
Chiều Rộng (mm) 1860 1918 2028 1860 1918 2028
Chiều Cao (mm) 1830 1875 1873 1830 1875 1922
Chiều dài cơ sở (mm) 3220 3270 3220 3270
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560 1620 1710 1560 1620 1710
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 1620 1710 1560 1620 1710
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215 235 230 215 235 233
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.6
Kích thước lốp/lazang 255/70 R16 (vành hợp kim nhôm đúc) 255/70 R16 (mâm thép) 255/70 R16 255/70 R16 (mâm đúc hợp kim) 255/70 R16 (mâm thép) 285/70 R17 265/60 R18 255/65 R18 255/70 R16 (mâm đúc hợp kim) 255/70 R17 285/70 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2015 1964 - 2010 1958 2375 - 2154 1958 2123 1958 2135
Trọng lượng toàn tải (kg) 3080 3024 - 3060 3250 3130 - 3154 3250 3270 3250 3270
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) 118 125 156.7 132.4 156.7 154.5 125 154.5
Công suất cực đại (hp) 160 170 213 180 213 210 170 210
Vòng tua tối đa (rpm) 3200 3500 3750 3500 3750 3500 3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 385 405 500 420 500 405 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600-2500 1750-2500 1750-2000 1750-2500 1750-2000 1750-2500 2000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đường ống chung (động cơ diesel)
Loại tăng áp Turbo Bi-Turbo Turbo Bi-Turbo Turbo Tăng áp
Loại hộp số MT AT MT AT MT
AT
Số lượng cấp số 6 10 6 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 85.8 80 85.8 80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 5 Euro 4 Euro 5
Chế độ vận hành - Hệ thống kiểm soát đường địa hình - Kiểm soát đường địa hình - Kiểm soát đường địa hình
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và ống giảm chấn Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn Độc lập, tay đòn kép, giảm xóc thể thao và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn Ống giảm sóc thể thao Nhíp với ống giảm chấn Giảm xóc thể thao và thanh ổn định liên kết kiểu Watt Linkage
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Halogen LED Projector LED Matrix LED LED Matrix
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da pha nỉ Da + Vinyl tổng hợp Da pha nỉ Da Vinyl Nỉ Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình TFT 4.2 inch Màn hình 8 inch 2 màn hình TFT 4.2 inch Màn hình 8 inch Màn hình 12.4 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Base Bọc da Da Vinyl Base Da Vinyl Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎ -
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Sạc không dây - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Số vùng điều hòa 1 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch Không có TFT cảm ứng 10 inch TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A TFT cảm ứng 10 inch TFT cảm ứng 8 inch TFT cảm ứng 12 inch TFT cảm ứng 10 inch TFT cảm ứng 12 inch
Hệ thống loa 6 loa 4 loa 6 loa 4 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
1 chạm hàng ghế trước
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, USB, Bluetooth AM/FM, MP3 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, điều khiển giọng nói AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 5 6 2 6 7 5 7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera - Camera lùi Không có Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎