Thông số kĩ thuật của xe Ford Ranger năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
P703
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 2956 2993
1996
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5401 5346 5362 5320 5381 5370 5362
Chiều Rộng (mm) 2028 1918 2028 1918
Chiều Cao (mm) 1922 1884 1875 1922 1884 1875
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1710 1620 1710 1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1710 1620 1710 1620
Khoảng sáng gầm xe (mm) 230 219 235 233 235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.6 6.35 6.6 6.35
Kích thước lốp/lazang LT285/70R17 255/55R20 255/70 R16 285/70 R17 255/55 R20 255/65 R18 255/70 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 2135 1958 2135 1958
Trọng lượng toàn tải (kg) 3270 3250 3270 3250
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ EcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi Turbo Diesel 3.0L V6 Lion Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) 292 183.8 125 154.5 125 154.5 125
Công suất cực đại (hp) 397 247 170 210 170 210 170
Vòng tua tối đa (rpm) 5650 3250 3500 3750 3500 3750 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 583 600 405 500 405 500 405
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 1750 - 2000 1750-2500 2000 1750-2000 1750-2500 1750-2000 1750-2500
Kiểu dáng động cơ I Chữ V
I
Số lượng xy lanh 4 6
4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc Trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Đường ống chung (động cơ diesel)
Loại tăng áp
Tăng áp
Loại hộp số Tự động điện tử AT MT AT
Số lượng cấp số 10 6 10 6 10 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 85.8 80 85.8
Tốc độ tối đa (km/h) 180 - 180 -
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành Kiểm soát đường địa hình - Kiểm soát đường địa hình - Kiểm soát đường địa hình -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Treo độc lập tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn điện tử Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn Độc lập, tay đòn kép, giảm xóc thể thao và thanh cân bằng Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Lò xo trụ, liên kết kiểu Watts và giảm chấn điện tử Nhíp với ống giảm chấn Giảm xóc thể thao và thanh ổn định liên kết kiểu Watt Linkage Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau Đĩa Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Matrix LED Halogen LED Matrix LED LED Matrix LED
Cụm đèn sau LED Halogen LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da Vinyl Nỉ Da cao cấp Da Vinyl và da lộn Da Vinyl Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình 12.4 inch Màn hình 8 inch Màn hình 12.4 inch Màn hình 8 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng Da cao cấp Da Vinyl Base Bọc da Da Vinyl Base
Khởi động xe từ xa - ✔︎
-
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Sạc không dây ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2 vùng 1 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 12 inch, SYNC® 4A TFT cảm ứng 12 inch, SYNC 4A TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A TFT cảm ứng 12 inch TFT cảm ứng 12 inch, SYNC 4A TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A TFT cảm ứng 12 inch, SYNC 4A TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A
Hệ thống loa 10 loa B&O 6 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống hàng ghế trước Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, điều khiển giọng nói AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 5 7 5 7 5
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera 360 Camera lùi Không có Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
-
Gài cầu điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎
-