Thông số kĩ thuật của xe Ford Ranger năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
P375
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ 2198 1996
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5362 5280 5362 5363 5362
Chiều Rộng (mm) 1860 2028 1860
Chiều Cao (mm) 1830 1873 1830
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560 1710 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 1710 1560
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 230 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
Kích thước lốp/lazang 255/70 R16 (vành hợp kim nhôm đúc) 255/70 R16 (mâm thép) 265/65 R17 265/60 R18 285/70 R17 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2034 - 2154 2375 2154
Trọng lượng toàn tải (kg) 3024 - 3154 2970 3154
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) 118 132.4 156.7
Công suất cực đại (hp) 160 180 213
Vòng tua tối đa (rpm) 3200 3500 3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 385 420 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600-2500 1750-2500 1750-2000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Loại tăng áp Turbo Bi-Turbo
Loại hộp số MT AT MT AT
Số lượng cấp số 6 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ vận hành - Hệ thống kiểm soát đường địa hình -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và ống giảm chấn Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn Ống giảm sóc thể thao Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau Tang trống Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ cao cấp Da pha nỉ cao cấp Da pha nỉ Da pha nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Base Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Số vùng điều hòa 1 vùng 2 vùng
Màn hình giải trí Màn hình đơn sắc 3.5 inch Không có Màn hình đơn sắc 3.5 inch TFT cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 loa 4 loa 6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1 AM/FM, MP3 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm ✕︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎ - ✔︎