Thông số kĩ thuật của xe Ford Ranger năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011
Năm kết thúc thế hệ 2022
Mã thế hệ P375
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 3198 2198
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5362 5280 5362
Chiều Rộng (mm) 1860
Chiều Cao (mm) 1848 1815 1830 1815
Chiều dài cơ sở (mm) 3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.35
Kích thước lốp/lazang 265/60 R18 255/70 R16 (vành hợp kim nhôm đúc) 265/60 R18 255/70 R16 (vành hợp kim nhôm đúc) 255/70 R16 (mâm thép) 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2215 1929 2067 1948 2003 2051
Trọng lượng toàn tải (kg) 3200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) 147 92 118 110 92 118
Công suất cực đại (hp) 200 125 160 150 125 160
Vòng tua tối đa (rpm) 3000 3700 3200 3700 3200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 470 320 385 375 320 385
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750-2500 1600-1700 1600-2500 1500-2500 1600-1700 1600-2500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc
Loại tăng áp Turbo
Loại hộp số AT MT AT MT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Projector Halogen Projector Halogen Projector
Cụm đèn sau Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ cao cấp Nỉ Da pha nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2 màn hình TFT 4.2 inch Màn hình dot matrix 2 màn hình TFT 4.2 inch Màn hình dot matrix
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da Base Bọc da Base Bọc d
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tự động Chỉnh tay Chỉnh tự động Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2 vùng 1 vùng 2 vùng 1 vùng
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng TFT 8 inch Màn hình dot matrix Màn hình cảm ứng TFT 8 inch Màn hình dot matrix Không có Màn hình TFT 4 inch
Hệ thống loa 6 loa 4 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 2 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 2 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1 AM/FM, MP3 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎