Thông số kĩ thuật của xe Ford Ranger năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011
Năm kết thúc thế hệ 2022
Mã thế hệ P375
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2198
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5351
Chiều Rộng (mm) 1850
Chiều Cao (mm) 1848
Chiều dài cơ sở (mm) 3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.35
Kích thước lốp/lazang 255/70 R16 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1918 2029
Trọng lượng toàn tải (kg) 3200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi, DOHC
Công suất cực đại (kW) 110
Công suất cực đại (hp) 148
Vòng tua tối đa (rpm) 3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 2500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc
Loại tăng áp Turbo
Loại hộp số MT AT MT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Projector
Cụm đèn sau Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc urethane Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng
Màn hình giải trí Có
Hệ thống loa 4 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, CD 1 đĩa, MP3
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Camera Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ ✔︎