Thông số kĩ thuật của xe Ford Ranger năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
P375
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ 3198 2198
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5359 5351
Chiều Rộng (mm)
1850
Chiều Cao (mm)
1848
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 241 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
Kích thước lốp/lazang 265/60 R18 255/70 R16 265/60 R18 255/70 R16 265/65 R17 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1980 1918 1980 1918 2029 1980
Trọng lượng toàn tải (kg)
3200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 3.2L I5 TDCi, DOHC Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi, DOHC
Công suất cực đại (kW) - 110
Công suất cực đại (hp) 200 148
Vòng tua tối đa (rpm) 3000 3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 470 375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 2750 1500 - 2500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh 5 4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số AT MT AT MT AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.6 8.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 3
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ Nỉ Nỉ cao cấp Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc urethane Bọc da Bọc urethane Bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Chỉnh tự động Chỉnh tay Chỉnh tự động Chỉnh tay Chỉnh tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng 1 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng
Màn hình giải trí
Hệ thống loa 6 loa 4 loa 6 loa 4 loa 6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, iPod & USB AM/FM, CD 1 đĩa, MP3 AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, iPod & USB AM/FM, CD 1 đĩa, MP3 AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, iPod & USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6 2 6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Khóa vi sai cầu sau ✔︎ ✕︎ ✔︎