Thông số kĩ thuật của xe Ford Ranger năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2009 - 2 - 2009 -
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 -
Năm kết thúc thế hệ 2011 - 2011 -
Mã thế hệ PJ/PK - PJ/PK -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan -
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2499
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5063 5165 - 5063 5165 -
Chiều Rộng (mm) 1694 1807 - 1788 1807 -
Chiều Cao (mm) 1745 1762 - 1750 1762 -
Chiều dài cơ sở (mm) 3000 - 3000 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 - 1475 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 - 1470 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 - 207 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2 - 6.2 -
Kích thước lốp/lazang 215/70R15 mâm thép 245/70R16 - 245/70R16 mâm thép 245/70R16 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1635 1730 - 1735 1820 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2951 - 2951 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.5L TDCi Duratorq - 2.5L TDCi Duratorq -
Công suất cực đại (kW) 105 - 105 -
Công suất cực đại (hp) 141 - 141 -
Vòng tua tối đa (rpm) 3500 - 3500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 330 - 330 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 1800 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp đường dẫn chung - Phun nhiên liệu trực tiếp đường dẫn chung -
Loại tăng áp Turbo tăng áp điều khiển cánh - Turbo tăng áp điều khiển cánh -
Tỷ số nén động cơ 18.1:1 - 18.1:1 -
Loại hộp số Sàn - Sàn -
Số lượng cấp số 5 - 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 - 70 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, thanh xoắn và thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, thanh xoắn và thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá hợp kim, ống giảm chấn thủy lực - Phụ thuộc, nhíp lá hợp kim, ống giảm chấn thủy lực -
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau Tang trống - Tang trống -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen -
Cụm đèn sau Halogen - Halogen -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ -
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Ghế băng - Ghế băng -
Điều hòa Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Hệ thống loa - 4 - 4 -
Cửa kính Chỉnh tay Chỉnh điện - Chỉnh điện -
An toàn/An ninh
Số túi khí 0 2 - 0 2 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ -