Thông số kĩ thuật của xe Ford Ranger năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 3 -
3
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2011 -
2011
Năm kết thúc thế hệ 2022 - 2022 -
2022
Mã thế hệ P375 - P375 -
P375
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan -
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2198
1996
1995
Hộp số số tay số tự động số tay
số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5362 - 5280 5362 - 5362 5363 5362 5363
Chiều Rộng (mm) 1860 - 1860 - 1860 2028 1860 2028
Chiều Cao (mm) 1830 - 1830 - 1830 1873 1830 1873
Chiều dài cơ sở (mm) 3220 - 3220 -
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560 - 1560 - 1560 1710 1560 1710
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 - 1560 - 1560 1710 1560 1710
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 - 200 - 200 230 200 230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.35 - 6.35 -
6.35
Kích thước lốp/lazang 255/70 R16 (vành hợp kim nhôm đúc) - 255/70 R16 (mâm thép) 265/65 R17 - 265/65 R17 265/60 R18 285/70 R17 265/60 R18 285/70 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2034 - 2154 - 2375 2154 2375
Trọng lượng toàn tải (kg) 3024 - 3154 - 2970 3154 2970
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi - Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi - Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) 118 - 118 - 118 132.4 156.7
Công suất cực đại (hp) 160 - 160 - 160 180 213
Vòng tua tối đa (rpm) 3200 - 3200 - 3200 3500 3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 385 - 385 - 385 420 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600-2500 - 1600-2500 - 1600-2500 1750-2500 1750-2000
Kiểu dáng động cơ I - I -
I
Số lượng xy lanh 4 - 4 -
4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc - Trước, dọc -
Trước, dọc
Loại tăng áp Turbo - Turbo - Turbo Bi-Turbo
Loại hộp số MT AT - MT -
AT
Số lượng cấp số 6 - 6 - 6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 - 80 -
80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 -
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Hệ thống kiểm soát đường địa hình - Hệ thống kiểm soát đường địa hình
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn - Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn - Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và ống giảm chấn Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn - Nhíp với ống giảm chấn - Nhíp với ống giảm chấn Ống giảm sóc thể thao Nhíp với ống giảm chấn Ống giảm sóc thể thao
Phanh trước Đĩa - Đĩa -
Đĩa
Phanh sau Tang trống - Tang trống - Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen Projector - Projector
LED Projector
Cụm đèn sau Halogen - Halogen -
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ - ✔︎ -
✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
✔︎
Giá nóc
-
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ Nỉ cao cấp - Nỉ cao cấp Da pha nỉ cao cấp Da pha nỉ Da + Vinyl tổng hợp Da pha nỉ Da pha nỉ cao cấp Da pha nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình LED chữ xanh (dot matrix) Analog -
Analog
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
✔︎
Vô lăng Base - Base Bọc da -
Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay -
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Ghế băng gập được có tựa đầu - Ghế băng gập được có tựa đầu -
Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Điều hòa Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Số vùng điều hòa 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng
Màn hình giải trí Màn hình đơn sắc 3.5 inch TFT cảm ứng 8 inch Màn hình đơn sắc 3.5 inch TFT cảm ứng 8 inch - Không có Màn hình đơn sắc 3.5 inch - Màn hình đơn sắc 3.5 inch
TFT cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 loa - 4 loa 6 loa -
6 loa
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái -
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth - AM/FM, MP3 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1 - AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3.4 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3.4 AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2 - 2 6 2 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Cảnh báo chống trộm ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ -
✔︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -