Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Honda HRV năm 2019 Phiên bản G

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2013
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
RU1/RU2/RU3/RU4/RU5
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1798
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4294
Chiều Rộng (mm)
1772
Chiều Cao (mm)
1605
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1262
Trọng lượng toàn tải (kg)
1795
Dung tích khoang hành lý (lít)
437 - 1032

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L i-VTEC
Công suất cực đại (hp)
141
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-F
Loại hộp số
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập phẳng hoàn toàn
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6,.8 inch
Hệ thống loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, HDMI, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác