Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i10 năm 2017 Phiên bản Grand 1.0 MT Base
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2013
Năm kết thúc thế hệ
2019
Mã thế hệ
AI
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
998
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
3765
Chiều Rộng
(mm)
1660
Chiều Cao
(mm)
1520
Chiều dài cơ sở
(mm)
2425
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1479
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1493
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
167
Kích thước lốp/lazang
165/65 R14
Dung tích khoang hành lý
(lít)
256
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Kappa 1.0L
Công suất cực đại (kW)
48.5
Công suất cực đại
(hp)
66
Vòng tua tối đa
(rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
96
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
3500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1 vùng
Màn hình giải trí
Không có
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
1
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✕︎
Camera
Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !