Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Porter năm 2020 Phiên bản H150 Thùng Kín

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2497
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
Số cửa
2
Kiểu dáng
Truck

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5175
Chiều Rộng (mm)
1740
Chiều Cao (mm)
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L CRDi
Công suất cực đại (hp)
130
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phuộc nhún
Hệ thống treo sau
Lá nhíp hình bán nguyệt hết hợp ống giảm chấn thủy lực tác dụng 2 chiều
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống mạch kép thủy lực trợ lực chân không

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ hiển thị đa chức năng
Điều hòa
Chỉnh cơ
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS