Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Porter

Xem chi tiết các đời xe Hyundai Porter cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2497
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
Số cửa
2
Kiểu dáng
Truck
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5120 -
Chiều Rộng (mm) 1740 -
Chiều Cao (mm) 1960 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 -
Kích thước lốp/lazang 195/70R15C - 8PR / 145R13C - 8PR -
Trọng lượng bản thân (kg) 1530 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3500 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ D4CB -
Công suất cực đại (hp) 130 -
Vòng tua tối đa (rpm) 3800 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 255 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 3500 -
Loại tăng áp Tăng áp, làm mát bằng chất lỏng -
Loại hộp số Sàn M6AR1 -
Số lượng cấp số 6 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 -
Nội thất
Vô lăng Nhựa, điều chỉnh lên xuống -
Điều hòa -