Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Porter năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2497
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 3
Số cửa 2
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5175 -
Chiều Rộng (mm) - 1740 -
Chiều Cao (mm) - 1970 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2640 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1530 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3500 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Turbo Diesel 2.5L CRDi -
Công suất cực đại (hp) - 130 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 3800 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 255 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1500 - 3500 -
Loại tăng áp - Turbo -
Loại hộp số - Sàn -
Số lượng cấp số - 6 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Phuộc nhún -
Hệ thống treo sau - Lá nhíp hình bán nguyệt hết hợp ống giảm chấn thủy lực tác dụng 2 chiều -
Phanh trước - Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau - Tang trống mạch kép thủy lực trợ lực chân không -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen -
Cụm đèn sau - Halogen -
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Đồng hồ hiển thị đa chức năng -
Điều hòa - Chỉnh cơ -
Cửa kính - Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối - Radio/Bluetooth/USB -
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm -