Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Porter năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2497
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 3
Số cửa 2
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5175
Chiều Rộng (mm) 1740
Chiều Cao (mm) 1970
Chiều dài cơ sở (mm) 2640
Trọng lượng bản thân (kg) 1530
Trọng lượng toàn tải (kg) 3500
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 2.5L CRDi
Công suất cực đại (hp) 130
Vòng tua tối đa (rpm) 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 255
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 3500
Loại tăng áp Turbo
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Phuộc nhún
Hệ thống treo sau Lá nhíp hình bán nguyệt hết hợp ống giảm chấn thủy lực tác dụng 2 chiều
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống mạch kép thủy lực trợ lực chân không
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ hiển thị đa chức năng
Điều hòa Chỉnh cơ
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Radio/Bluetooth/USB
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm