Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2009 Phiên bản MLX 2.2L

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2188
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
Chiều Rộng (mm)
1890
Chiều Cao (mm)
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4EB
Công suất cực đại (kW)
145
Công suất cực đại (hp)
197
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
436
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Màn hình giải trí
CD/MP3, Radio
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS