Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Solati năm 2022 Phiên bản Cứu Thương

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2497
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6195
Chiều Rộng (mm)
2038
Chiều Cao (mm)
2840
Chiều dài cơ sở (mm)
3670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1712
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1718
Kích thước lốp/lazang
235/65 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
Công suất cực đại (kW)
126
Công suất cực đại (hp)
170
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
422
Kiểu dáng động cơ
4 xi-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử CRDi
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS