So sánh xe Hyundai Solati Cứu Thương 2022 vs Kia Sedona 2.2 DAT Deluxe 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
2199
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6195
5115
Chiều Rộng (mm)
2038
1985
Chiều Cao (mm)
2840
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3670
3060
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1712
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1718
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/65 R16
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2600
2070
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2830

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
2.2 Diesel CRDi
Công suất cực đại (kW)
126
141
Công suất cực đại (hp)
170
190
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
422
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750 - 2750 rpm
Kiểu dáng động cơ
4 xi-lanh thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử CRDi
Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện 12 hướng
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎