So sánh xe Kia Sedona 2.2 DAT Deluxe 2019 vs Thaco Frontier Van TF480V 5S 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
1597
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5115
-
Chiều Rộng (mm)
1985
-
Chiều Cao (mm)
1755
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2 Diesel CRDi
-
Công suất cực đại (kW)
141
-
Công suất cực đại (hp)
190
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3800 rpm
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750 rpm
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-