Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Carens năm 2009 Phiên bản CRDi 2.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
Chiều Rộng (mm)
1800
Chiều Cao (mm)
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1569
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
10.8

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4EA
Công suất cực đại (kW)
103
Công suất cực đại (hp)
138
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
304
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail (CRDi)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Ăng ten
Dạng cột

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
4 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS