Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Carens năm 2009 Phiên bản SX 2.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
Chiều Rộng (mm)
1820
Chiều Cao (mm)
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Kích thước lốp/lazang
205/60R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 DOHC
Công suất cực đại (kW)
104
Công suất cực đại (hp)
139
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
186
Kiểu dáng động cơ
Đặt trước, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Ăng ten dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
1
Màn hình giải trí
CD/MP3
Hệ thống loa
6 loa
Chuẩn kết nối
AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS