Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2025 Phiên bản AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
Thế hệ thứ 3 (Facelift)
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1248
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
3595
Chiều Rộng
(mm)
1595
Chiều Cao
(mm)
1495
Chiều dài cơ sở
(mm)
2400
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
151
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
Trọng lượng bản thân
(kg)
960
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1370
Dung tích khoang hành lý
(lít)
255
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L MPI
Công suất cực đại
(hp)
83 hp
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
122 Nm
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
Không có
Loại hộp số
Số tự động
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
4.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
Urethane
Khởi động xe từ xa
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Radio
Đèn trang trí nội thất
✕︎
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Kính lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
Hệ thống xe tự lái
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !