Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2026 Phiên bản MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1248
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm)
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2400
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
960
Trọng lượng toàn tải (kg)
1370
Dung tích khoang hành lý (lít)
255

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L MPI
Công suất cực đại (hp)
83 hp
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122 Nm
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
Không có
Loại hộp số
Số sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
Urethane
Khởi động xe từ xa
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Radio
Đèn trang trí nội thất
✕︎
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Kính lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎