Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2017 Phiên bản Si AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
Năm kết thúc thế hệ
2016
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1248
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
3595
Chiều Rộng
(mm)
1595
Chiều Cao
(mm)
1490
Chiều dài cơ sở
(mm)
2385
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
152
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
4.9
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
Trọng lượng bản thân
(kg)
960
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1370
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L
Công suất cực đại (kW)
64 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại
(hp)
86
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
120
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4000
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
35
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen Projector, đèn LED ban ngày
Cụm đèn sau
LED
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Điều hòa
Tự động
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
1
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !