Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Optima năm 2014 Phiên bản 2.0 AT FaceLift
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4845
Chiều Rộng
(mm)
1830
Chiều Cao
(mm)
1455
Chiều dài cơ sở
(mm)
2795
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại
(hp)
165
Vòng tua tối đa
(rpm)
6500
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
197
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4800
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Projector HID
Cụm đèn sau
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
Màn hình giải trí
Màn hình 7inch
Hệ thống loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !