Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Lexus ES năm 2016 Phiên bản 300h

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
Mã thế hệ
XV60
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4975
Chiều Rộng (mm)
1865
Chiều Cao (mm)
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2820
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1575
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
Dung tích khoang hành lý (lít)
490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L 2AR-FXE I4
Công suất cực đại (kW)
116
Công suất cực đại (hp)
156
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
212
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Tỷ số nén động cơ
12.5:1
Loại hộp số
Tự động eCVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.9
Chế độ vận hành
Eco, Normal và Sport
Loại Hybrid
FHEV (Full Hybrid Electric Vehicle)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
120
Công suất cực đại kết hợp (hp)
214
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
300
Dung lượng Pin (kWh)
1.6 kWh
Loại pin
Nickel-metal hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu được bọc da sang trọng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 17 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
Dây đai an toàn
ELR 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎