Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX9 năm 2006 Phiên bản 3.5 AT AWD
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
5065
Chiều Rộng
(mm)
1935
Chiều Cao
(mm)
1728
Chiều dài cơ sở
(mm)
2875
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
204
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
MZI
Công suất cực đại (kW)
196
Công suất cực đại
(hp)
263
Vòng tua tối đa
(rpm)
6250
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
339
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
75
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Multi-link
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều hòa
Tự động
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !