Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX9 năm 2007 Phiên bản 3.7 AT AWD

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3726
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5065
Chiều Rộng (mm)
1935
Chiều Cao (mm)
1728
Chiều dài cơ sở (mm)
2875
Khoảng sáng gầm xe (mm)
204
Kích thước lốp/lazang
245/60R18
Dung tích khoang hành lý (lít)
487

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MZI 3.7L V6
Công suất cực đại (kW)
204
Công suất cực đại (hp)
273
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
366
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập, Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40, trượt
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Hệ thống loa
10 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS