Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class năm 2026 Phiên bản G63 AMG

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
W465
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3982
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4873
Chiều Rộng (mm)
1984
Chiều Cao (mm)
1966
Chiều dài cơ sở (mm)
2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1654
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1654
Kích thước lốp/lazang
AMG 22 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2560
Trọng lượng toàn tải (kg)
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4.0 L V8 M177
Công suất cực đại (kW)
430
Công suất cực đại (hp)
577
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
850
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 3500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
Tự động thể thao
Số lượng cấp số
9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.5
Tốc độ tối đa (km/h)
220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.15
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.58
Chế độ vận hành
Tiết kiệm, Thoải mái, Thể thao, Cá nhân

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AMG RIDE CONTROL
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AMG RIDE CONTROL

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ thời gian analogue + 12.3 inch chuẩn HD
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Thể thao AMG, da Nappa, ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage cao cấp, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage cao cấp, sưởi
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế phía sau gập được, sưởi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Có, chỉnh điện
Màn hình giải trí
Hệ thống COMAND Online với màn hình 12,3-inch chuẩn HD, Apple Carplay và Android Auto
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Burmester® với 15 loa, công suất 590 watts

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎