Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Mirage năm 2019 Phiên bản 1.2 CVT Eco

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1193
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3795
Chiều Rộng (mm)
1665
Chiều Cao (mm)
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.6
Kích thước lốp/lazang
175/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
860

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 MIVEC
Công suất cực đại (kW)
57
Công suất cực đại (hp)
77
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS