Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Porsche Cayenne năm 2021 Phiên bản Turbo
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
2026
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3996
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4926
Chiều Rộng
(mm)
1983
Chiều Cao
(mm)
1673
Chiều dài cơ sở
(mm)
2895
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1687
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1670
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
9.5
Kích thước lốp/lazang
285/40R21 - 315/35R21
Trọng lượng bản thân
(kg)
2150
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2283
Dung tích khoang hành lý
(lít)
745
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Volkswagen-Porsche EA825TT V8 twin-turbo
Công suất cực đại (kW)
405
Công suất cực đại
(hp)
543
Vòng tua tối đa
(rpm)
5750
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
770
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1860
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Twin Turbo Intercooler
Tỷ số nén động cơ
10.1
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
4.1
Tốc độ tối đa
(km/h)
286
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
11.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
16.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Hệ thống treo/Phanh
Ngoại thất
Nội thất
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !