Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Skoda Slavia năm 2026 Phiên bản Ambition

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4541
Chiều Rộng (mm)
1752
Chiều Cao (mm)
1487
Chiều dài cơ sở (mm)
2651
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1511
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1496
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
Kích thước lốp/lazang
16 inch

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.0 L TSI 115 I3
Công suất cực đại (kW)
115
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
TSI Turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Sạc không dây
✕︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
10 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
Hệ thống loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎