Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Ssangyong Musso năm 2004 Phiên bản 2.3 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2295
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4656
Chiều Rộng (mm)
1864
Chiều Cao (mm)
1735
Chiều dài cơ sở (mm)
2630

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
99
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
209
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS