Thông số kĩ thuật của xe Ssangyong Musso
Xem chi tiết các đời xe Ssangyong Musso cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2008Xem chi tiết » |
Đời 2007Xem chi tiết » |
Đời 2006Xem chi tiết » |
Đời 2005Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước | |
| Nhiên liệu | - | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | - | 2295 | ||||
| Hộp số | - | số tự động | số tự động, số tay | số tự động | số tay, số tự động | |
| Dẫn động | - | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh | 4WD - Dẫn động 4 bánh | ||
| Số chỗ | - | 7 | ||||
| Số cửa | - | 5 | ||||
| Kiểu dáng | - | SUV | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !