Thông số kĩ thuật của xe Ssangyong Musso năm 2003

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2295
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4640 4656 4640 4656 - 4656
Chiều Rộng (mm) 1900 1864 1900 1864 - 1864
Chiều Cao (mm) 1735 - 1735
Chiều dài cơ sở (mm) 2630 - 2630
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 74 -
Công suất cực đại (hp) - 99 - 99
Vòng tua tối đa (rpm) - 4000 - 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 209 - 209
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2400 - 2400
Kiểu dáng động cơ I I4 DOHC - I
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc - Phía trước, đặt dọc -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm - Phun xăng điện tử đa điểm Phun dầu gián tiếp -
Loại hộp số MT - MT
Số lượng cấp số 5 - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 75 - 75 - 75
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, thanh xoắn Độc lập tay đòn kép, thanh xoắn Độc lập, tay đòn kép, thanh xoắn thanh xoắn - Độc lập tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, trục cứng, lò xo cuộn Đa liên kết lò xo trụ Phụ thuộc, trục cứng, lò xo cuộn lò xo cuộn - Đa liên kết với lò xo trụ
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - Đĩa
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog - Đồng hồ analog
Vô lăng - Thường - Thường -
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ