Thông số kĩ thuật của xe Ssangyong Musso năm 1999
Các đời xe Ssangyong Musso khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 3199 | 2295 | 2838 | |
| Hộp số | số tự động | số tay | ||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4640 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1850 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1735 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2630 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | 5 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | Đặt trước, dọc | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm | Phun nhiên liệu gián tiếp (IDI) | ||
| Loại hộp số | MT | |||
| Số lượng cấp số | 5 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép | |||
| Hệ thống treo sau | lò xo cuộn | Liên kết đa điểm 5 thanh | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | Đồng hồ cơ | ||
| Vô lăng | Thường | Nhựa | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh cơ | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !