Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Thaco Meadow năm 2018 Phiên bản TB85S 34S

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
4980
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
34
Số cửa
1
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8460
Chiều Rộng (mm)
2300
Chiều Cao (mm)
3100
Chiều dài cơ sở (mm)
4100
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1985
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1745
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
8.0
Kích thước lốp/lazang
245/70R19.5
Trọng lượng bản thân (kg)
7850
Trọng lượng toàn tải (kg)
9985

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
WP5.200E41
Công suất cực đại (hp)
200
Vòng tua tối đa (rpm)
2100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
800
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 1700
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
140
Tốc độ tối đa (km/h)
105

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS