Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota 4 Runner năm 2010 Phiên bản Limited

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3956
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4806
Chiều Rộng (mm)
1910
Chiều Cao (mm)
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2789

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
176
Công suất cực đại (hp)
236
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
376
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double wishbone với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS