So sánh xe Toyota 4 Runner 2010 vs Audi Q7 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2005
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3956
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4806
5089
Chiều Rộng (mm)
1910
2177
Chiều Cao (mm)
1816
1737
Chiều dài cơ sở (mm)
2789
3002
Kích thước lốp/lazang
-
235/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2295

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GR-FE
V6 / 24
Công suất cực đại (kW)
176
200
Công suất cực đại (hp)
236
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
4500 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
376
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2250 - 4750
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
222
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double wishbone với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da thể thao đa chức năng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Hàng ghế thứ 2
-
Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời panorama
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Kết nối bluetooth điện thoại

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Gài cầu điện
-
✔︎