Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2002 Phiên bản Grande 3.0 V6

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2994
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
Chiều Rộng (mm)
1780
Chiều Cao (mm)
1405
Chiều dài cơ sở (mm)
2670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1MZ-FE
Công suất cực đại (kW)
143
Công suất cực đại (hp)
192
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
275
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập, MacPherson
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
Radio/CD
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Sedan hạng D khác