Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla Cross năm 2025 Phiên bản 1.8HEV

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
1798
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
Chiều Rộng (mm)
1825
Chiều Cao (mm)
1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1410
Trọng lượng toàn tải (kg)
1850
Dung tích khoang hành lý (lít)
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW)
72/5200
Công suất cực đại (hp)
138
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
Kiểu dáng động cơ
I4, DOHC, Dual VVT-i
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Tỷ số nén động cơ
13
Loại hộp số
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
3.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
EV Mode, Power Mode, Eco Mode
Loại Hybrid
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện
Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
53
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
163 Nm
Loại pin
Pin lithium

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎

Phiên bản khác