Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2025 Phiên bản 2.4L 4x2 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2393
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4795
Chiều Rộng
(mm)
1855
Chiều Cao
(mm)
1835
Chiều dài cơ sở
(mm)
2745
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1545
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1550
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
225
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
Dung tích khoang hành lý
(lít)
1000
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
110
Công suất cực đại
(hp)
147
Vòng tua tối đa
(rpm)
1600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
3400
Kiểu dáng động cơ
thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử (diesel)
Loại tăng áp
Tăng áp
Tỷ số nén động cơ
15.6
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
12.7
Tốc độ tối đa
(km/h)
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
8.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
9.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
7.68
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !