Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hiace năm 2008 Phiên bản 2.5

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2004
Năm kết thúc thế hệ
2019
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4840
Chiều Rộng (mm)
1880
Chiều Cao (mm)
2105
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
183
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang
195/70R15
Trọng lượng toàn tải (kg)
3150

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
75
Công suất cực đại (hp)
102
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Radio/CD
Hệ thống loa
4
Cửa kính
chỉnh tay

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS