Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hiace năm 2008
Các đời xe Toyota Hiace khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | - | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | ||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||
| Dung tích động cơ | 2694 | 2494 | |||
| Hộp số | số tay | ||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ | 16 | 10 | 16 | ||
| Số cửa | 4 | ||||
| Kiểu dáng | Van/Minivan | ||||
| Hạng xe | - | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !