Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hiace năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2694 2494
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 16 10 16
Số cửa 4
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4840
Chiều Rộng (mm) 1880
Chiều Cao (mm) 2105
Chiều dài cơ sở (mm) 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1650
Khoảng sáng gầm xe (mm) 183 185 182
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Kích thước lốp/lazang 195/70R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1885 1905 1945
Trọng lượng toàn tải (kg) 3100 2750 3150
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 112 76
Công suất cực đại (hp) 151 102
Vòng tua tối đa (rpm) 4800 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 241 260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 1600-2400
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2
Màn hình giải trí CD, AM/FM
Hệ thống loa 4 loa
Cửa kính - Chỉnh điện (cửa trước)
An toàn/An ninh
Số túi khí - 1 -
Dây đai an toàn 3 điểm cho các ghế chính